TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

algorithmic

UK/ˌælɡəˈɹɪðmɪk/ US/ˌælɡəˈɹɪðmɪk/ giọng máy của trình duyệt

algorithmic nghĩa là Xem algorithm.

Nghĩa của algorithmic

Tính từ

  1. Xem algorithm

Câu hỏi thường gặp

algorithmic nghĩa là gì?

algorithmic (tính từ) nghĩa là Xem algorithm.

algorithmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algorithmic: giọng Anh (UK) /ˌælɡəˈɹɪðmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌælɡəˈɹɪðmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.