aliasing
giọng máy của trình duyệt
aliasing nghĩa là rối loạn.
Nghĩa của aliasing
Tính từ
- Tech Rối loạn.
Dạng từ của aliasing
| Số nhiều | aliasings |
Câu hỏi thường gặp
aliasing nghĩa là gì?
aliasing (tính từ) nghĩa là rối loạn.
aliasing nghĩa là rối loạn.
| Số nhiều | aliasings |
aliasing (tính từ) nghĩa là rối loạn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.