TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alicyclic

UK/ælɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ælɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt

alicyclic nghĩa là vòng no.

Nghĩa của alicyclic

Tính từ

  1. (thuộc) vòng no.

Dạng từ của alicyclic

Số nhiềualicyclics

Câu hỏi thường gặp

alicyclic nghĩa là gì?

alicyclic (tính từ) nghĩa là vòng no.

alicyclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alicyclic: giọng Anh (UK) /ælɪˈsaɪklɪk/, giọng Mỹ (US) /ælɪˈsaɪklɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.