alicyclic
UK/ælɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ælɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt
alicyclic nghĩa là vòng no.
Nghĩa của alicyclic
Tính từ
- (thuộc) vòng no.
Dạng từ của alicyclic
| Số nhiều | alicyclics |
Câu hỏi thường gặp
alicyclic nghĩa là gì?
alicyclic (tính từ) nghĩa là vòng no.
alicyclic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alicyclic: giọng Anh (UK) /ælɪˈsaɪklɪk/, giọng Mỹ (US) /ælɪˈsaɪklɪk/.