alidade
UK/ˈæ.lɪ.deɪd/
US/ˈæ.lɪ.deɪd/
giọng máy của trình duyệt
alidade nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
Nghĩa của alidade
Danh từ
- Kỹ thuật Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc).
Dạng từ của alidade
| Số nhiều | alidades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alidade
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
alidade nghĩa là gì?
alidade (danh từ) nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
alidade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alidade: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɪ.deɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.lɪ.deɪd/.