TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alidade

UK/ˈæ.lɪ.deɪd/ US/ˈæ.lɪ.deɪd/ giọng máy của trình duyệt

alidade nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.

Nghĩa của alidade

Danh từ

  1. Kỹ thuật Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc).

Dạng từ của alidade

Số nhiềualidades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alidade

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alidade nghĩa là gì?

alidade (danh từ) nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.

alidade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alidade: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɪ.deɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.lɪ.deɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.