alicylic
giọng máy của trình duyệt
alicylic nghĩa là vòng no.
Nghĩa của alicylic
Tính từ
- Hoá học (thuộc) vòng no.
Câu hỏi thường gặp
alicylic nghĩa là gì?
alicylic (tính từ) nghĩa là vòng no.
alicylic nghĩa là vòng no.
alicylic (tính từ) nghĩa là vòng no.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.