alidad
giọng máy của trình duyệt
alidad nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
Nghĩa của alidad
Danh từ
- Kỹ thuật Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc).
Câu hỏi thường gặp
alidad nghĩa là gì?
alidad (danh từ) nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
alidad nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
alidad (danh từ) nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.