TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alidad

giọng máy của trình duyệt

alidad nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.

Nghĩa của alidad

Danh từ

  1. Kỹ thuật Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc).

Câu hỏi thường gặp

alidad nghĩa là gì?

alidad (danh từ) nghĩa là aliđat, vòng chuẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.