alimentally
giọng máy của trình duyệt
alimentally nghĩa là Xem aliment.
Nghĩa của alimentally
Phó từ
- Xem aliment
Câu hỏi thường gặp
alimentally nghĩa là gì?
alimentally (phó từ) nghĩa là Xem aliment.
alimentally nghĩa là Xem aliment.
alimentally (phó từ) nghĩa là Xem aliment.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.