aliment
UK/ˈæ.lɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
aliment nghĩa là đồ ăn, thực phẩm, sự cấp dưỡng, cho ăn.
Nghĩa của aliment
Danh từ
- now, _, rare Đồ ăn; thực phẩm.
- Sự cấp dưỡng; sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần.
Động từ
- obsolete Cho ăn, nuôi dưỡng.
- Cấp dưỡng; giúp đỡ về vật chất và tinh thần.
Dạng từ của aliment
| Số nhiều | aliments |
| Ngôi thứ ba số ít | aliments |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alimenting |
| Quá khứ phân từ | alimented |
| Quá khứ | alimented |
Họ từ của aliment
Câu hỏi thường gặp
aliment nghĩa là gì?
aliment (danh từ, động từ) nghĩa là đồ ăn, thực phẩm, sự cấp dưỡng, cho ăn.
aliment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliment: giọng Anh (UK) /ˈæ.lɪ.mənt/.