TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alimentative

giọng máy của trình duyệt

alimentative nghĩa là Xem alimentation.

Nghĩa của alimentative

Tính từ

  1. Xem alimentation

Dạng từ của alimentative

So sánh hơnmore alimentative
So sánh nhấtmost alimentative

Câu hỏi thường gặp

alimentative nghĩa là gì?

alimentative (tính từ) nghĩa là Xem alimentation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.