TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aliveness

US/əˈlaɪvnəs/ giọng máy của trình duyệt

aliveness nghĩa là Xem alive.

Nghĩa của aliveness

Danh từ

  1. Xem alive

Dạng từ của aliveness

Số nhiềualivenesses

Câu hỏi thường gặp

aliveness nghĩa là gì?

aliveness (danh từ) nghĩa là Xem alive.

aliveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliveness: giọng Mỹ (US) /əˈlaɪvnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.