allayer
giọng máy của trình duyệt
allayer nghĩa là Xem allay.
Nghĩa của allayer
Danh từ
- Xem allay
Dạng từ của allayer
| Số nhiều | allayers |
Câu hỏi thường gặp
allayer nghĩa là gì?
allayer (danh từ) nghĩa là Xem allay.
allayer nghĩa là Xem allay.
| Số nhiều | allayers |
allayer (danh từ) nghĩa là Xem allay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.