allegation
UK/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
US/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
allegation nghĩa là sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu, lý để vin vào.
Nghĩa của allegation
Danh từ
- Sự viện lý, sự viện lẽ.
- Luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật).
Dạng từ của allegation
| Số nhiều | allegations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allegation
Đồng nghĩa
Họ từ của allegation
Câu hỏi thường gặp
allegation nghĩa là gì?
allegation (danh từ) nghĩa là sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu, lý để vin vào.
allegation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allegation: giọng Anh (UK) /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/.