TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allegation

UK/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ US/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

allegation nghĩa là sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu, lý để vin vào.

Nghĩa của allegation

Danh từ

  1. Sự viện lý, sự viện lẽ.
  2. Luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật).

Dạng từ của allegation

Số nhiềuallegations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allegation

Đồng nghĩa

Họ từ của allegation

Câu hỏi thường gặp

allegation nghĩa là gì?

allegation (danh từ) nghĩa là sự viện lý, sự viện lẽ, luận điệu, lý để vin vào.

allegation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allegation: giọng Anh (UK) /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.