TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alleged

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɛdʒd/ US/əˈlɛdʒd/ giọng máy của trình duyệt

alleged nghĩa là được cho là, bị cho là, được viện ra, được dẫn ra.

Nghĩa của alleged

Tính từ

  1. Được cho là, bị cho là.
    • the alleged thiefngười bị cho là kẻ trộm
  2. Được viện ra, được dẫn ra, được vin vào.
    • the alleged reasonlý do được vin vào

Câu hỏi thường gặp

alleged nghĩa là gì?

alleged (tính từ) nghĩa là được cho là, bị cho là, được viện ra, được dẫn ra.

alleged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alleged: giọng Anh (UK) /əˈlɛdʒd/, giọng Mỹ (US) /əˈlɛdʒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.