alleger
giọng máy của trình duyệt
alleger nghĩa là Xem allege.
Nghĩa của alleger
Danh từ
- Xem allege
Dạng từ của alleger
| Số nhiều | allegers |
Câu hỏi thường gặp
alleger nghĩa là gì?
alleger (danh từ) nghĩa là Xem allege.
alleger nghĩa là Xem allege.
| Số nhiều | allegers |
alleger (danh từ) nghĩa là Xem allege.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.