TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allegorizer

US/ˈæ.lə.ˌɡɔr.ˌɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

allegorizer nghĩa là Xem allegorize.

Nghĩa của allegorizer

Danh từ

  1. Xem allegorize

Dạng từ của allegorizer

Số nhiềuallegorizers

Câu hỏi thường gặp

allegorizer nghĩa là gì?

allegorizer (danh từ) nghĩa là Xem allegorize.

allegorizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allegorizer: giọng Mỹ (US) /ˈæ.lə.ˌɡɔr.ˌɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.