allelotype
giọng máy của trình duyệt
allelotype nghĩa là kiểu tương ứng.
Nghĩa của allelotype
Danh từ
- Kiểu tương ứng.
Dạng từ của allelotype
| Số nhiều | allelotypes |
| Ngôi thứ ba số ít | allelotypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | allelotyping |
| Quá khứ phân từ | allelotyped |
| Quá khứ | allelotyped |
Câu hỏi thường gặp
allelotype nghĩa là gì?
allelotype (danh từ) nghĩa là kiểu tương ứng.