TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allelotype

giọng máy của trình duyệt

allelotype nghĩa là kiểu tương ứng.

Nghĩa của allelotype

Danh từ

  1. Kiểu tương ứng.

Dạng từ của allelotype

Số nhiềuallelotypes
Ngôi thứ ba số ítallelotypes
Hiện tại phân từ (-ing)allelotyping
Quá khứ phân từallelotyped
Quá khứallelotyped

Câu hỏi thường gặp

allelotype nghĩa là gì?

allelotype (danh từ) nghĩa là kiểu tương ứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.