TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alleluia

US giọng người thật

alleluia nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.

Nghĩa của alleluia

Danh từ

  1. Bài hát ca ngợi Chúa.

Dạng từ của alleluia

Số nhiềualleluias

Câu hỏi thường gặp

alleluia nghĩa là gì?

alleluia (danh từ) nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.