alleviator
US/ə.ˈli.vi.ˌeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
alleviator nghĩa là người an ủi, nguồn an ủi, thuốc giảm đau.
Nghĩa của alleviator
Danh từ
- Người an ủi, nguồn an ủi.
- Y học Thuốc giảm đau.
Dạng từ của alleviator
| Số nhiều | alleviators |
Câu hỏi thường gặp
alleviator nghĩa là gì?
alleviator (danh từ) nghĩa là người an ủi, nguồn an ủi, thuốc giảm đau.
alleviator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alleviator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈli.vi.ˌeɪ.tɜː/.