TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alley

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæl.i/ US/ˈæl.i/ giọng máy của trình duyệt

alley nghĩa là ngõ, đường đi, lối đi có cây, hành lang.

Nghĩa của alley

Danh từ

  1. Ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm.
  2. Lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng).
  3. Bãi đánh ki.
  4. Hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally).

Dạng từ của alley

Số nhiềualleys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alley

Đồng nghĩa

Họ từ của alley

Cụm từ, thành ngữ với alley

  • alley oop — A lê hấp!

Câu hỏi thường gặp

alley nghĩa là gì?

alley (danh từ) nghĩa là ngõ, đường đi, lối đi có cây, hành lang.

alley phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alley: giọng Anh (UK) /ˈæl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.