TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alleviatory

giọng máy của trình duyệt

alleviatory nghĩa là Xem alleviative.

Nghĩa của alleviatory

Danh từ

  1. Xem alleviative

Dạng từ của alleviatory

So sánh hơnmore alleviatory
So sánh nhấtmost alleviatory

Câu hỏi thường gặp

alleviatory nghĩa là gì?

alleviatory (danh từ) nghĩa là Xem alleviative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.