TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allogeneic

UK/ˌæləd͡ʒəˈniɪk/ US/ˌæləd͡ʒəˈniɪk/ giọng máy của trình duyệt

allogeneic nghĩa là dị sinh.

Nghĩa của allogeneic

Tính từ

  1. Dị sinh; thuộc alen lặn (gen đẳng vị lặn).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allogeneic

Trái nghĩa

Họ từ của allogeneic

Câu hỏi thường gặp

allogeneic nghĩa là gì?

allogeneic (tính từ) nghĩa là dị sinh.

allogeneic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allogeneic: giọng Anh (UK) /ˌæləd͡ʒəˈniɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæləd͡ʒəˈniɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.