TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allograph

UK/ˈæləɡɹæf/ US/ˈæləɡɹæf/ giọng máy của trình duyệt

allograph nghĩa là Biến thể của chữ cái.

Nghĩa của allograph

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Biến thể của chữ cái.

Dạng từ của allograph

Số nhiềuallographs

Câu hỏi thường gặp

allograph nghĩa là gì?

allograph (danh từ) nghĩa là Biến thể của chữ cái.

allograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allograph: giọng Anh (UK) /ˈæləɡɹæf/, giọng Mỹ (US) /ˈæləɡɹæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.