allograph
UK/ˈæləɡɹæf/
US/ˈæləɡɹæf/
giọng máy của trình duyệt
allograph nghĩa là Biến thể của chữ cái.
Nghĩa của allograph
Danh từ
- Ngôn ngữ Biến thể của chữ cái.
Dạng từ của allograph
| Số nhiều | allographs |
Câu hỏi thường gặp
allograph nghĩa là gì?
allograph (danh từ) nghĩa là Biến thể của chữ cái.
allograph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allograph: giọng Anh (UK) /ˈæləɡɹæf/, giọng Mỹ (US) /ˈæləɡɹæf/.