TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allomorphism

US/ˈæl.ə.ˌmɔrf.ˌɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

allomorphism nghĩa là hiện tượng dị hình.

Nghĩa của allomorphism

Danh từ

  1. Sinh học Hiện tượng dị hình.
  2. Ngôn ngữ Tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị.

Dạng từ của allomorphism

Số nhiềuallomorphisms

Câu hỏi thường gặp

allomorphism nghĩa là gì?

allomorphism (danh từ) nghĩa là hiện tượng dị hình.

allomorphism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allomorphism: giọng Mỹ (US) /ˈæl.ə.ˌmɔrf.ˌɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.