TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allotter

giọng máy của trình duyệt

allotter nghĩa là Xem allot.

Nghĩa của allotter

Danh từ

  1. Xem allot

Dạng từ của allotter

Số nhiềuallotters

Câu hỏi thường gặp

allotter nghĩa là gì?

allotter (danh từ) nghĩa là Xem allot.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.