allotter
giọng máy của trình duyệt
allotter nghĩa là Xem allot.
Nghĩa của allotter
Danh từ
- Xem allot
Dạng từ của allotter
| Số nhiều | allotters |
Câu hỏi thường gặp
allotter nghĩa là gì?
allotter (danh từ) nghĩa là Xem allot.
allotter nghĩa là Xem allot.
| Số nhiều | allotters |
allotter (danh từ) nghĩa là Xem allot.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.