TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allowances and expences for corporation tax

giọng máy của trình duyệt

allowances and expences for corporation tax nghĩa là Khấu trừ và chi phí đôí với thuế công ty.

Nghĩa của allowances and expences for corporation tax

Danh từ

  1. (econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế công ty.

Câu hỏi thường gặp

allowances and expences for corporation tax nghĩa là gì?

allowances and expences for corporation tax (danh từ) nghĩa là Khấu trừ và chi phí đôí với thuế công ty.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.