allowed
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlaʊd/
US/əˈlaʊd/
giọng máy của trình duyệt
allowed nghĩa là cho phép.
Nghĩa của allowed
Tính từ
- Cho phép.
Dạng từ của allowed
| So sánh hơn | more allowed |
| So sánh nhất | most allowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allowed
Trái nghĩa
Họ từ của allowed
Cụm từ, thành ngữ với allowed
- allowed band — Dải tần cho phép.
- allowed sequence — Trình tự cho phép.
Câu ví dụ với allowed
- She allowed that my offer was reasonable. Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.
- We weren't allowed to leave the building. Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà.
- You’re not allowed to drink wine. Bạn không được phép uống rượu.
- Am I not allowed to be happy? Tôi không được phép hạnh phúc ư?
- Chewing gum isn't allowed in the classroom. Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.
- I wasn't allowed to leave my apartment. Tôi không được phép rời khỏi căn hộ của tôi.
- I wasn't allowed to leave my city. Tôi không được phép rời khỏi thành phố tôi đang ở.
- No student is allowed to enter the room. Không học sinh nào được phép vào căn phòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
allowed nghĩa là gì?
allowed (tính từ) nghĩa là cho phép.
allowed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allowed: giọng Anh (UK) /əˈlaʊd/, giọng Mỹ (US) /əˈlaʊd/.