TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

almah

US/ˈæl.mə/ giọng máy của trình duyệt

almah nghĩa là Vũ nữ Ai-cập.

Nghĩa của almah

Danh từ

  1. Vũ nữ Ai-cập.

Dạng từ của almah

Số nhiềualmahs

Câu hỏi thường gặp

almah nghĩa là gì?

almah (danh từ) nghĩa là Vũ nữ Ai-cập.

almah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almah: giọng Mỹ (US) /ˈæl.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.