along
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɒŋ/
US/əˈlɑŋ/
giọng máy của trình duyệt
along nghĩa là theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, về phía trước.
Nghĩa của along
Phó từ
- Theo chiều dài, suốt theo.
- to lie alongnằm dài ra
- Tiến lên, về phía trước.
- come alongđi nào, đi lên, tiến lên đi
- how are you getting along?thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
- all alongsuốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
- I knew it all alongtôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
Giới từ
- Dọc theo, theo.
- to walk along the roadđi dọc theo con đường
- along the riverdọc theo con sông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với along
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với along
- [all] along of — (Thông tục) Vì, do bởi.
- along with — Theo cùng với, song song với.
- right along — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Luôn luôn, bao giờ cũng.
Câu ví dụ với along
- I'm managing scraping along on a small salary. Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.
- The bat was stolen yesterday, along with the balls. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
- I walk my dog along the river every morning. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
- Tom thought Mary was difficult to get along with. Tom đã tưởng là Mary khó gần.
- He wanders along the roads. Anh ấy lang thang trên đường.
- Walk along the river and you will find the school. Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường.
- He stopped to make speeches in cities along the way. Anh ta dừng lại để đọc diễn văn ở các thành phố dọc đường.
- Walk along the street and turn left at the third intersection. Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
along nghĩa là gì?
along (phó từ, giới từ) nghĩa là theo chiều dài, suốt theo, tiến lên, về phía trước.
along phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của along: giọng Anh (UK) /əˈlɒŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈlɑŋ/.