TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aloneness

US/ə.ˈloʊn.nəs/ giọng máy của trình duyệt

aloneness nghĩa là tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc.

Nghĩa của aloneness

Danh từ

  1. Tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc.

Dạng từ của aloneness

Số nhiềualonenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aloneness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aloneness nghĩa là gì?

aloneness (danh từ) nghĩa là tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc.

aloneness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aloneness: giọng Mỹ (US) /ə.ˈloʊn.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.