TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha-beta method

US/ ˈmɛ.θəd/ giọng máy của trình duyệt

alpha-beta method nghĩa là Phương pháp anfa-bêta.

Nghĩa của alpha-beta method

Danh từ

  1. Tech Phương pháp anfa-bêta.

Câu hỏi thường gặp

alpha-beta method nghĩa là gì?

alpha-beta method (danh từ) nghĩa là Phương pháp anfa-bêta.

alpha-beta method phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha-beta method: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.θəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.