TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha bombardment

US/ ˈbɑːm.ˌbɑːrd.mənt/ giọng máy của trình duyệt

alpha bombardment nghĩa là Bắn phá bằng tia anfa.

Nghĩa của alpha bombardment

Danh từ

  1. Tech Bắn phá bằng tia anfa.

Câu hỏi thường gặp

alpha bombardment nghĩa là gì?

alpha bombardment (danh từ) nghĩa là Bắn phá bằng tia anfa.

alpha bombardment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha bombardment: giọng Mỹ (US) / ˈbɑːm.ˌbɑːrd.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.