TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha current factor

US/ ˈfæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

alpha current factor nghĩa là hệ số dòng anfa.

Nghĩa của alpha current factor

Danh từ

  1. Tech Hệ số dòng anfa.

Câu hỏi thường gặp

alpha current factor nghĩa là gì?

alpha current factor (danh từ) nghĩa là hệ số dòng anfa.

alpha current factor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha current factor: giọng Mỹ (US) / ˈfæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.