TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha coeficient

giọng máy của trình duyệt

alpha coeficient nghĩa là hệ số alpha.

Nghĩa của alpha coeficient

Danh từ

  1. (econ) Hệ số Alpha.

Câu hỏi thường gặp

alpha coeficient nghĩa là gì?

alpha coeficient (danh từ) nghĩa là hệ số alpha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.