TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha cut-off frequency

US/ ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

alpha cut-off frequency nghĩa là tần số cắt anfa.

Nghĩa của alpha cut-off frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số cắt anfa, tần số giới hạn anfa.

Câu hỏi thường gặp

alpha cut-off frequency nghĩa là gì?

alpha cut-off frequency (danh từ) nghĩa là tần số cắt anfa.

alpha cut-off frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha cut-off frequency: giọng Mỹ (US) / ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.