TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha display

US/ dɪ.ˈspleɪ/ giọng máy của trình duyệt

alpha display nghĩa là hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự.

Nghĩa của alpha display

Danh từ

  1. Tech Hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự.

Câu hỏi thường gặp

alpha display nghĩa là gì?

alpha display (danh từ) nghĩa là hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự.

alpha display phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha display: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈspleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.