TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alsace

UK/ælˈseɪs/ US/ælˈseɪs/ giọng máy của trình duyệt

alsace nghĩa là alsace.

Nghĩa của alsace

Danh từ

  1. Rượu nho vùng An-dát (Pháp).

Câu hỏi thường gặp

alsace nghĩa là gì?

alsace (danh từ) nghĩa là alsace.

alsace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alsace: giọng Anh (UK) /ælˈseɪs/, giọng Mỹ (US) /ælˈseɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.