TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alter

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒl.tə/ US/ˈɔl.təɹ/ giọng máy của trình duyệt

alter nghĩa là thay đổi, biến đổi, sửa đổi, thiến.

Nghĩa của alter

Nội động từ

  1. Thay đổi, biến đổi, đổi.
    • to alter for the betterđổi tính, đổi nết trở nên tốt hơn

Ngoại động từ

  1. Thay đổi; sửa đổi, sửa lại.
    • to one's way of livingthay đổi lối sống
    • to alter one's mindthay đổi ý kiến, thay đổi ý định
    • to have a shirt alteredđem sửa một cái áo sơ mi
  2. Mỹ, uc Thiến, hoạn (súc vật).

Dạng từ của alter

Ngôi thứ ba số ítalters
Hiện tại phân từ (-ing)altering
Quá khứ phân từaltered
Quá khứaltered
Số nhiềualters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của alter

Câu ví dụ với alter

  • He's proposing a suggestion for altering the research method. Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

alter nghĩa là gì?

alter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là thay đổi, biến đổi, sửa đổi, thiến.

alter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alter: giọng Anh (UK) /ˈɒl.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔl.təɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.