TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altar-cloth

giọng máy của trình duyệt

altar-cloth nghĩa là khăn trải bàn thờ.

Nghĩa của altar-cloth

Danh từ

  1. Khăn trải bàn thờ.

Dạng từ của altar-cloth

Số nhiềualtar cloths

Câu hỏi thường gặp

altar-cloth nghĩa là gì?

altar-cloth (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn thờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.