alterable
US/ˈɔl.tɜ.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
alterable nghĩa là có thể thay đổi, có thể sửa đổi.
Nghĩa của alterable
Tính từ
- Có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi.
Dạng từ của alterable
| So sánh hơn | more alterable |
| So sánh nhất | most alterable |
| Số nhiều | alterables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alterable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với alterable
- alterable read-only storage — Bộ trữ chỉ đọc đổi được.
Câu hỏi thường gặp
alterable nghĩa là gì?
alterable (tính từ) nghĩa là có thể thay đổi, có thể sửa đổi.
alterable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alterable: giọng Mỹ (US) /ˈɔl.tɜ.ːə.bᵊl/.