TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alterably

giọng máy của trình duyệt

alterably nghĩa là Xem alterable.

Nghĩa của alterably

Phó từ

  1. Xem alterable

Dạng từ của alterably

So sánh hơnmore alterably
So sánh nhấtmost alterably

Câu hỏi thường gặp

alterably nghĩa là gì?

alterably (phó từ) nghĩa là Xem alterable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.