TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternant

giọng máy của trình duyệt

alternant nghĩa là xen kẽ.

Nghĩa của alternant

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất Xen kẽ.
    • alternant layerscác lớp xen kẽ

Dạng từ của alternant

Số nhiềualternants

Câu hỏi thường gặp

alternant nghĩa là gì?

alternant (tính từ) nghĩa là xen kẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.