TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alterne

giọng máy của trình duyệt

alterne nghĩa là thực bì luân phiên.

Nghĩa của alterne

Danh từ

  1. Thực bì luân phiên.

Dạng từ của alterne

Số nhiềualternes

Câu hỏi thường gặp

alterne nghĩa là gì?

alterne (danh từ) nghĩa là thực bì luân phiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.