alterne
giọng máy của trình duyệt
alterne nghĩa là thực bì luân phiên.
Nghĩa của alterne
Danh từ
- Thực bì luân phiên.
Dạng từ của alterne
| Số nhiều | alternes |
Câu hỏi thường gặp
alterne nghĩa là gì?
alterne (danh từ) nghĩa là thực bì luân phiên.