alternion
giọng máy của trình duyệt
alternion nghĩa là anteniôn.
Nghĩa của alternion
Danh từ
- Anteniôn.
Câu hỏi thường gặp
alternion nghĩa là gì?
alternion (danh từ) nghĩa là anteniôn.
alternion nghĩa là anteniôn.
alternion (danh từ) nghĩa là anteniôn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.