TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

altigraph

giọng máy của trình duyệt

altigraph nghĩa là máy ghi độ cao.

Nghĩa của altigraph

Danh từ

  1. Hàng không Máy ghi độ cao.

Dạng từ của altigraph

Số nhiềualtigraphs

Câu hỏi thường gặp

altigraph nghĩa là gì?

altigraph (danh từ) nghĩa là máy ghi độ cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.