TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amalgamated

giọng máy của trình duyệt

amalgamated nghĩa là đã hỗn hồng, đã pha trộn, đã trộn lẫn.

Nghĩa của amalgamated

Tính từ

  1. Hoá học Đã hỗn hồng.
  2. Đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

amalgamated nghĩa là gì?

amalgamated (tính từ) nghĩa là đã hỗn hồng, đã pha trộn, đã trộn lẫn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.