TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amalgamator

giọng máy của trình duyệt

amalgamator nghĩa là máy hỗn hống.

Nghĩa của amalgamator

Danh từ

  1. Hoá học Máy hỗn hống.

Dạng từ của amalgamator

Số nhiềuamalgamators

Câu hỏi thường gặp

amalgamator nghĩa là gì?

amalgamator (danh từ) nghĩa là máy hỗn hống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.