TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amanita

UK/ˌæməˈnaɪtə/ US/ˌæməˈnaɪtə/ giọng máy của trình duyệt

amanita nghĩa là nấm amanit.

Nghĩa của amanita

Danh từ

  1. Thực vật học Nấm amanit.

Dạng từ của amanita

Số nhiềuamanitas

Câu hỏi thường gặp

amanita nghĩa là gì?

amanita (danh từ) nghĩa là nấm amanit.

amanita phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amanita: giọng Anh (UK) /ˌæməˈnaɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˌæməˈnaɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.