amanita
UK/ˌæməˈnaɪtə/
US/ˌæməˈnaɪtə/
giọng máy của trình duyệt
amanita nghĩa là nấm amanit.
Nghĩa của amanita
Danh từ
- Thực vật học Nấm amanit.
Dạng từ của amanita
| Số nhiều | amanitas |
Câu hỏi thường gặp
amanita nghĩa là gì?
amanita (danh từ) nghĩa là nấm amanit.
amanita phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amanita: giọng Anh (UK) /ˌæməˈnaɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˌæməˈnaɪtə/.