TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amanthophilous

giọng máy của trình duyệt

amanthophilous nghĩa là ưa cát.

Nghĩa của amanthophilous

Tính từ

  1. Thực vật Ưa cát.

Câu hỏi thường gặp

amanthophilous nghĩa là gì?

amanthophilous (tính từ) nghĩa là ưa cát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.