TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amateur

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæ.mə.tə/ US/ˈæ.mə.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

amateur nghĩa là tài tử, người ham chuộng, nghiệp dư, không chuyên.

Nghĩa của amateur

Danh từ

  1. Tài tử; người ham chuộng.
  2. Định ngữ Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên.
    • amateur theatricalssân khấu nghiệp dư, những buổi biểu diễn không chuyên
    • amateur artnghệ thuật nghiệp dư
    • an amateur painterhoạ sĩ tài tử

Dạng từ của amateur

Số nhiềuamateurs
So sánh hơnmore amateur
So sánh nhấtmost amateur

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amateur

Đồng nghĩa

Họ từ của amateur

Cụm từ, thành ngữ với amateur

  • amateur radio communication — Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.
  • amateur station — Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp dư.

Câu hỏi thường gặp

amateur nghĩa là gì?

amateur (danh từ) nghĩa là tài tử, người ham chuộng, nghiệp dư, không chuyên.

amateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amateur: giọng Anh (UK) /ˈæ.mə.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.mə.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.