amateur
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæ.mə.tə/
US/ˈæ.mə.t͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
amateur nghĩa là tài tử, người ham chuộng, nghiệp dư, không chuyên.
Nghĩa của amateur
Danh từ
- Tài tử; người ham chuộng.
- Định ngữ Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên.
- amateur theatricalssân khấu nghiệp dư, những buổi biểu diễn không chuyên
- amateur artnghệ thuật nghiệp dư
- an amateur painterhoạ sĩ tài tử
Dạng từ của amateur
| Số nhiều | amateurs |
| So sánh hơn | more amateur |
| So sánh nhất | most amateur |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amateur
Đồng nghĩa
Họ từ của amateur
Cụm từ, thành ngữ với amateur
- amateur radio communication — Thông tin vô tuyến tài tử/nghiệp dư.
- amateur station — Đài (thu-phát) tài tử/nghiệp dư.
Câu hỏi thường gặp
amateur nghĩa là gì?
amateur (danh từ) nghĩa là tài tử, người ham chuộng, nghiệp dư, không chuyên.
amateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amateur: giọng Anh (UK) /ˈæ.mə.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.mə.t͡ʃɚ/.