TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amazed

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈmeɪzd/ US/əˈmeɪzd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của amazed

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của amazed

So sánh hơnmore amazed
So sánh nhấtmost amazed

Câu ví dụ với amazed

  • I was amazed to learn I'd won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
  • I was amazed to learn I had won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.